Boards 1 - 4 (T1575) Boards 5 - 8 (T1574) Boards 9 - 12 (T1573)SP Open 2026 | Ban Tổ chức | SP Mind Sports |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Renzo Phua 5812275 |
| Tổng trọng tài | NA Renzo Phua 5812275 |
| Phó Tổng Trọng tài | Lim Boon Pin 5839629 ; Ang Jakkathorn 5878233 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 mins + 10 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Singapore Polytechnic |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1536 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:56:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: SiVCA
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CHN | China | 1 |
| 2 | IND | India | 9 |
| 3 | KAZ | Kazakhstan | 1 |
| 4 | MAS | Malaysia | 2 |
| 5 | MYA | Myanmar | 2 |
| 6 | SGP | Singapore | 80 |
| 7 | VIE | Vietnam | 1 |
| Tổng cộng | | | 96 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 25 | 3 | 19 | 1 | 48 |
| 2 | 24 | 6 | 18 | 0 | 48 |
| 3 | 17 | 7 | 24 | 0 | 48 |
| 4 | 21 | 6 | 21 | 0 | 48 |
| 5 | 25 | 4 | 19 | 0 | 48 |
| 6 | 18 | 5 | 25 | 0 | 48 |
| 7 | 26 | 4 | 18 | 0 | 48 |
| Tổng cộng | 156 | 35 | 144 | 1 | 336 |
|
|
|
|