Juegos Magisteriales Deportivos y Culturales 2026 - Absoluto

Cập nhật ngày: 15.10.2026 01:25:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ajedrez Zona Sur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Apaza Ibarra Percy0PER 6b1 4w1 2b1 10w0 3b142214
2Araos Olmedo Rodrigo0PER 7w1 11b0 1w0 3b- 9b-1909
3Camino Rodriguez Bonifacio0PER 8b1 10w0 6b0 2w+ 1w028014,5
4Ccallo Huamani Wilson0PER 9w1 1b0 7w1 11b1 10b143314
5Hancco Soncco Jose0PER 10b0 8w+ 9b1 6w0 7w135013
6Huaraca Aroni Jhon0PER 1w0 7b1 3w1 5b1 11w037012
7Macedo Cordova Aurelio0PER 2b0 6w0 4b0 9w0 5b0010014
8Ollachica Mendoza Walter0PER 3w0 5b- -0 -0 -001102
9Quispe Aguilar Eder0PER 4b0 -1 5w0 7b1 2w+36013
10Serna Martinez Raul0PER 5w1 3b1 11w1 1b1 4w041116
11Ttito Ccana Efrain Wilber0PER -1 2w1 10b0 4w0 6b134015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)