Рейтинг 1000

Первый ход - белых! (Турнир А)

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiАбсалямова К.Р. 6635
Trọng tàiХатмуллина Д.И. 753, Даукаева Г.А. 763029, Таипова ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)10'+5"
Địa điểmУфа
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:41:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: mikhailovpavel

Giải/ Nội dungТурнир А, Турнир В, Турнир С, Турнир D
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Михайлов Иван1000 21w1 5b1 2w1 6b1 3b0 8w1 4b1628290
2Габитов Гарайхан1000 10b1 7w1 1b0 9w1 4w0 6b1 3b1528320
3Латыпова Вилена1000 12w1 9b1 8w1 4b1 1w1 7b0 2w0528310
4Юсупов Аскар1000 6w1 13b1 18w1 3w0 2b1 11b1 1w052729,50
5Хаертдинов Ризван1000 14b1 1w0 6w0 21b1 10w1 12b1 7w1524250
6Лукманов Булат1000 4b0 16w1 5b1 1w0 9b1 2w0 8b1429320
7Мунасипов Аскар1000 17b1 2b0 12w1 13w1 8b0 3w1 5b0425280
8Томарова Виктория1000 18w1 20b1 3b0 19w1 7w1 1b0 6w0424260
9Нуриаслямов Баграм1000 15b1 3w0 14b1 2b0 6w0 16w1 12b1423260
10Мухамедзянова Айна1000 2w0 18b0 -1 20w1 5b0 14w1 15b1422240
11Хисматуллина Ладлена1000 20w0 -1 13b0 15w1 14b1 4w0 18b1420220
12Чиглинцев Лев1000 3b0 15w1 7b0 16w1 13b1 5w0 9w0324270
13Мартынцев Тимофей1000 16b1 4w0 11w1 7b0 12w0 15b0 20w1322240
14Ермаков Данил1000 5w0 21b1 9w0 18b1 11w0 10b0 19w1322230
15Губеев Давид1000 9w0 12b0 21w1 11b0 19b1 13w1 10w0320,521,50
16Ардаширова Розалина1000 13w0 6b0 17w1 12b0 20w1 9b0 -1320220
17Асадуллина Аэлита1000 7w0 19b0 16b0 -1 18w½ 20b½ 21w1317180
18Давлетшин Арслан1000 8b0 10w1 4b0 14w0 17b½ -1 11w02,52325,50
19Ряхов Мирон1000 -0 17w1 20b½ 8b0 15w0 21w1 14b02,51618,50
20Ижбаев Никита1000 11b1 8w0 19w½ 10b0 16b0 17w½ 13b022123,50
21Асадуллин Радмир1000 1b0 14w0 15b0 5w0 -1 19b0 17b0122,523,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)