GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 15 TUỔI

Darrera actualització14.10.2026 16:32:27, Creador/Darrera càrrega: namhnchess

Selecció del torneigNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Selecciona paràmetres Mostra els detalls del torneig, Link tournament to the tournament calendar
LlistesLlista del rànquing inicial, Llista alfabètica de jugadors, Alphabetical list all groups
Aparellaments/Resultats
Estadístiques de la Federació, partides i títols, Taula d'horaris
Excel i impressióExporta a Excel (.xlsx), Exporta a fitxer PDF, QR-Codes

Aparellaments/Resultats

1. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
11THCS Khương Thượng - 2Phạm Tuệ LâmĐỗ Thanh NgọcTHCS Khương Thượng - 24
22THCS Khương Thượng - 2Lê Trà LinhTrần Linh NgaTHCS Kim Liên3
2. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
14THCS Khương Thượng - 2Đỗ Thanh NgọcTrần Linh NgaTHCS Kim Liên3
21THCS Khương Thượng - 2Phạm Tuệ LâmLê Trà LinhTHCS Khương Thượng - 22
3. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
12THCS Khương Thượng - 2Lê Trà LinhĐỗ Thanh NgọcTHCS Khương Thượng - 24
23THCS Kim LiênTrần Linh NgaPhạm Tuệ LâmTHCS Khương Thượng - 21
4. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
14THCS Khương Thượng - 2Đỗ Thanh NgọcPhạm Tuệ LâmTHCS Khương Thượng - 21
23THCS Kim LiênTrần Linh NgaLê Trà LinhTHCS Khương Thượng - 22
5. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
13THCS Kim LiênTrần Linh NgaĐỗ Thanh NgọcTHCS Khương Thượng - 24
22THCS Khương Thượng - 2Lê Trà LinhPhạm Tuệ LâmTHCS Khương Thượng - 21
6. Ronda
T.Núm.Club/CiutatWhiteResultatBlackClub/CiutatNúm.
14THCS Khương Thượng - 2Đỗ Thanh NgọcLê Trà LinhTHCS Khương Thượng - 22
21THCS Khương Thượng - 2Phạm Tuệ LâmTrần Linh NgaTHCS Kim Liên3