GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

国名Vietnam ( VIE )
Bedenkzeit (Rapid)15 PHÚT+10 GIÂY
場所TRƯỜNG TH-THCS-THPT TRỊNH HOÀI ĐỨC
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
から2026/10/15 まで 2026/11/20
レイティング平均1000
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日15.10.2026 14:09:10, Creator/Last Upload: VChess

大会選択Cờ nhanh: Cờ Tướng
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, チーム編成結果詳細, チーム算定, 競技日
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1
ボード別最優秀選手得点別, パーセント別
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名Eloクラブ/場所
1Đàm, Hữu DũngVie0Gdtc
2Đỗ, Tiền GiangVie0Gdtc
3Hồ, MinhVie0HC-XH
4Hoàng, Mạnh TùngVie0Lý- Tin
5Nguyễn Đăng, KhoaVIE0GDTC
6Nguyễn, Hoàng NamVie0Toán
7Nguyễn, Hùng MạnhVie0Hoá - Sinh
8Nguyễn Ngọc, PhúVIE0Hóa -Sinh
9Nguyễn, Nhật GiácVie0HC-XH
10Nguyễn, Quốc AnhVie0Hoá - Sinh
11Nguyễn, Tấn TàiVie0Toán
12Phạm, Văn ĐôngVie0Gdtc
13Phạm, Xuân LãmVie0Lý- Tin
14Phan Đức, AnhVIE0Quản SInh
15Thành, Ngọc VônVie0Lý- Tin
16Trần, Hữu ThiệnVie0Lý- Tin
17Trần, Thế PhươngVie0Toán
18Vũ, Thái SơnVie0HC-XH