GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 Dernière mise à jour 15.10.2026 00:46:12, Créateur/Dernière mise à jour: VChess
| Sélection du tournoi | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| Sélection de paramètres | Afficher les détails du tournoi, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois |
| Listes | Rang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Date et heure des rondes |
| Meilleur joueur par échiquier | suivant les points, suivant le pourcentage |
| Excel et imprimer | Exporter vers Excel (.xlsx), Exporter en fichier PDF, QR-Codes |
Rang initial par Elo
| N° | | Nom | ID FIDE | FED | Elo | Club/Ville |
| 1 | | Đàm, Hữu Dũng | | Vie | 0 | Gdtc |
| 2 | | Đỗ, Tiền Giang | | Vie | 0 | Gdtc |
| 3 | | Hồ, Minh | | Vie | 0 | HC-XH |
| 4 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | Vie | 0 | Lý- Tin |
| 5 | | Nguyễn Đăng, Khoa | | VIE | 0 | GDTC |
| 6 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | Vie | 0 | Toán |
| 7 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | Vie | 0 | Hoá - Sinh |
| 8 | | Nguyễn Ngọc, Phú | | VIE | 0 | Hóa -Sinh |
| 9 | | Nguyễn, Nhật Giác | | Vie | 0 | HC-XH |
| 10 | | Nguyễn, Quốc Anh | | Vie | 0 | Hoá - Sinh |
| 11 | | Nguyễn, Tấn Tài | | Vie | 0 | Toán |
| 12 | | Phạm, Văn Đông | | Vie | 0 | Gdtc |
| 13 | | Phạm, Xuân Lãm | | Vie | 0 | Lý- Tin |
| 14 | | Phan Đức, Anh | | VIE | 0 | Quản SInh |
| 15 | | Phùng Khắc, Hiếu | | VIE | 0 | Quản Sinh |
| 16 | | Thành, Ngọc Vôn | | Vie | 0 | Lý- Tin |
| 17 | | Trần, Hữu Thiện | | Vie | 0 | Lý- Tin |
| 18 | | Trần, Thế Phương | | Vie | 0 | Toán |
| 19 | | Vũ, Thái Sơn | | Vie | 0 | HC-XH |
|
|
|
|