GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 последно ажурирање16.10.2026 07:13:21, Creator/Last Upload: VChess
| Избор на турнир | Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp |
| Избор на параметри | покажите податоци за турнирот, Link tournament to the tournament calendar |
| Листи | Стартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Турнирски состав со резултати по кола, Пласман на екипата, Распоред |
| Пласман со партии после коло 1 , Стартна ранг листа со партии |
| Парови по табли | Коло.1/7 , без пар |
| Листа на пласман после | Коло.1 |
| најдобри играчи по табли | во однос на поени, во однос на проценти |
Alphabetical list all groups
| Бр. | | Име | ФидеИД | Ртг | ФЕД. | Клуб/Град | Име |
| 1 | | Đàm, Hữu Dũng | | 1970 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 2 | | Đàm, Hữu Dũng | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 3 | | Đỗ, Tiền Giang | | 1930 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 4 | | Đỗ, Tiền Giang | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 5 | | Hồ, Minh | | 1960 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 6 | | Hồ, Minh | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 7 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 1850 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 8 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 9 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 1980 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 10 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 1950 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 11 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | 1940 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 12 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 1880 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 13 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 1870 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 14 | | Nguyễn, Ngọc Phú | | 1860 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ Úp |
| 15 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 1820 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 16 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 17 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 18 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 20 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 21 | | Nguyễn Đăng, Khoa | | 0 | VIE | GDTC | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 22 | | Nguyễn Ngọc, Phú | | 0 | VIE | Hóa -Sinh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 23 | | Phạm, Đức Anh | | 1940 | Vie | Quản Sinh | Cờ Úp |
| 24 | | Phạm, Xuân Lãm | | 1890 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 25 | | Phạm, Văn Đông | | 1880 | Vie | Gdtc | Cờ Úp |
| 26 | | Phạm, Văn Đông | | 0 | Vie | Gdtc | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 27 | | Phạm, Xuân Lãm | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 28 | | Phan Đức, Anh | | 0 | VIE | Quản SInh | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 29 | | Thành, Ngọc Vôn | | 1990 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 30 | | Thành, Ngọc Vôn | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 31 | | Trần, Hữu Thiện | | 2000 | Vie | Lý- Tin | Cờ Úp |
| 32 | | Trần, Thế Phương | | 1900 | Vie | Toán | Cờ Úp |
| 33 | | Trần, Hữu Thiện | | 0 | Vie | Lý- Tin | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 34 | | Trần, Thế Phương | | 0 | Vie | Toán | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| 35 | | Vũ, Thái Sơn | | 1910 | Vie | Hc-Csvc-Xh | Cờ Úp |
| 36 | | Vũ, Thái Sơn | | 0 | Vie | HC-XH | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
|
|
|
|