GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

Cập nhật ngày: 16.10.2026 07:13:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: VChess

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Cờ Tướng
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1(1 results missing)

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Đàm Hữu Dũng0Vie 14b1100111
2Hồ Minh0Vie 15b1100111
3Nguyễn Nhật Giác0Vie 16b1100111
4Thành Ngọc Vôn0Vie 12b1100111
5Trần Thế Phương0Vie 13b1100111
6Đỗ Tiền Giang0Vie 10w1100100
7Hoàng Mạnh Tùng0Vie 11w1100100
8Trần Hữu Thiện0Vie 9w1100100
9Nguyễn Hùng Mạnh0Vie 8b0001010
10Nguyễn Tấn Tài0Vie 6b0001010
11Phạm Xuân Lãm0Vie 7b0001010
12Nguyễn Hoàng Nam0Vie 4w0001000
13Nguyễn Ngọc Phú0VIE 5w0001000
14Nguyễn Quốc Anh0Vie 1w0001000
15Phạm Văn Đông0Vie 2w0001000
16Vũ Thái Sơn0Vie 3w0001000
17Nguyễn Đăng Khoa0VIE 18b000010
18Phan Đức Anh0VIE 17w000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)