GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026 Posledná aktualizácia 15.10.2026 14:09:10, Creator/Last Upload: VChess
| Výber turnaja | Cờ nhanh: Cờ Tướng |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, Link tournament to the tournament calendar |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Výsledky družstiev po šachovniciach, Team-Ranking, Časový rozpis |
| Tabuľka po 1 kole, Tabuľka podľa štartových čísiel |
| Kolá po šach. | k.1/7 , nežrebovaný |
| Ranking list after | k.1 |
| Najlepší hráči | podľa bodov, podľa % |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Zoznam hráčov podľa abecedy
| č. | T | Meno | FideID | Elo | FED | Klub |
| 1 | | Đàm, Hữu Dũng | | 0 | Vie | Gdtc |
| 2 | | Đỗ, Tiền Giang | | 0 | Vie | Gdtc |
| 3 | | Hồ, Minh | | 0 | Vie | HC-XH |
| 4 | | Hoàng, Mạnh Tùng | | 0 | Vie | Lý- Tin |
| 5 | | Nguyễn, Hoàng Nam | | 0 | Vie | Toán |
| 6 | | Nguyễn, Hùng Mạnh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh |
| 7 | | Nguyễn, Nhật Giác | | 0 | Vie | HC-XH |
| 8 | | Nguyễn, Quốc Anh | | 0 | Vie | Hoá - Sinh |
| 9 | | Nguyễn, Tấn Tài | | 0 | Vie | Toán |
| 10 | | Nguyễn Đăng, Khoa | | 0 | VIE | GDTC |
| 11 | | Nguyễn Ngọc, Phú | | 0 | VIE | Hóa -Sinh |
| 12 | | Phạm, Văn Đông | | 0 | Vie | Gdtc |
| 13 | | Phạm, Xuân Lãm | | 0 | Vie | Lý- Tin |
| 14 | | Phan Đức, Anh | | 0 | VIE | Quản SInh |
| 15 | | Thành, Ngọc Vôn | | 0 | Vie | Lý- Tin |
| 16 | | Trần, Hữu Thiện | | 0 | Vie | Lý- Tin |
| 17 | | Trần, Thế Phương | | 0 | Vie | Toán |
| 18 | | Vũ, Thái Sơn | | 0 | Vie | HC-XH |
|
|
|
|