GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

最后更新21.10.2026 07:10:09, 创建者/最新上传: VChess

比赛选择Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 含每轮成绩的团体名单, 团体名次, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
台次最佳选手按积分, 按胜率
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号White协会等级分俱乐部/城市分 结果分 Black协会等级分俱乐部/城市序号
116Trần, Hữu ThiệnVie0Lý- Tin2 1 - 02 Đàm, Hữu DũngVie0Gdtc1
217Trần, Thế PhươngVie0Toán2 2 Nguyễn, Nhật GiácVie0HC-XH9
32Đỗ, Tiền GiangVie0Gdtc1 0 - 12 Thành, Ngọc VônVie0Lý- Tin15
48Nguyễn Ngọc, PhúVIE0Hóa -Sinh1 1 Hồ, MinhVie0HC-XH3
54Hoàng, Mạnh TùngVie0Lý- Tin1 1 Nguyễn, Hùng MạnhVie0Hoá - Sinh7
65Nguyễn Đăng, KhoaVIE0GDTC1 1 Nguyễn, Quốc AnhVie0Hoá - Sinh10
718Vũ, Thái SơnVie0HC-XH1 1 - 00 Phạm, Xuân LãmVie0Lý- Tin13
86Nguyễn, Hoàng NamVie0Toán0 0 Phan Đức, AnhVIE0Quản SInh14
912Phạm, Văn ĐôngVie0Gdtc0 1 - 00 Nguyễn, Tấn TàiVie0Toán11