GIẢI CỜ TƯỚNG TRƯỜNG TRỊNH HOÀI ĐỨC NĂM 2026

最后更新17.10.2026 05:41:44, 创建者/最新上传: VChess

比赛选择Cờ nhanh: Cờ Tướng, Cờ Úp
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 含每轮成绩的团体名单, 团体名次, 日程表
1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮
台次最佳选手按积分, 按胜率
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

1. 轮

棋盘序号White协会等级分俱乐部/城市分 结果分 Black协会等级分俱乐部/城市序号
110Nguyễn, Quốc AnhVie0Hoá - Sinh0 0 - 10 Đàm, Hữu DũngVie0Gdtc1
22Đỗ, Tiền GiangVie0Gdtc0 1 - 00 Nguyễn, Tấn TàiVie0Toán11
312Phạm, Văn ĐôngVie0Gdtc0 0 - 10 Hồ, MinhVie0HC-XH3
44Hoàng, Mạnh TùngVie0Lý- Tin0 1 - 00 Phạm, Xuân LãmVie0Lý- Tin13
514Phan Đức, AnhVIE0Quản SInh0 0 - 10 Nguyễn Đăng, KhoaVIE0GDTC5
66Nguyễn, Hoàng NamVie0Toán0 0 - 10 Thành, Ngọc VônVie0Lý- Tin15
716Trần, Hữu ThiệnVie0Lý- Tin0 1 - 00 Nguyễn, Hùng MạnhVie0Hoá - Sinh7
88Nguyễn Ngọc, PhúVIE0Hóa -Sinh0 0 - 10 Trần, Thế PhươngVie0Toán17
918Vũ, Thái SơnVie0HC-XH0 0 - 10 Nguyễn, Nhật GiácVie0HC-XH9