Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 1

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5 
11Đàm, Hữu DũngVie0Gdtc100111
23Hồ, MinhVie0HC-XH100111
35Nguyễn Đăng, KhoaVIE0GDTC100111
49Nguyễn, Nhật GiácVie0HC-XH100111
515Thành, Ngọc VônVie0Lý- Tin100111
617Trần, Thế PhươngVie0Toán100111
72Đỗ, Tiền GiangVie0Gdtc100100
84Hoàng, Mạnh TùngVie0Lý- Tin100100
916Trần, Hữu ThiệnVie0Lý- Tin100100
107Nguyễn, Hùng MạnhVie0Hoá - Sinh000010
1111Nguyễn, Tấn TàiVie0Toán000010
1213Phạm, Xuân LãmVie0Lý- Tin000010
136Nguyễn, Hoàng NamVie0Toán000000
148Nguyễn Ngọc, PhúVIE0Hóa -Sinh000000
1510Nguyễn, Quốc AnhVie0Hoá - Sinh000000
1612Phạm, Văn ĐôngVie0Gdtc000000
1714Phan Đức, AnhVIE0Quản SInh000000
1818Vũ, Thái SơnVie0HC-XH000000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)