GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 13 TUỔI

Última Atualização14.10.2026 16:28:04, Criado por / Última atualização: namhnchess

Selecção de torneioNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Selecção de parâmetros mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios
ListasLista de jogadores por elo, Lista alfabética, Lista alfabética de todos os grupos
Emparceiramentos/resultados
Estatísticas de federação, jogos e títulos, Horário
Excel e ImpressãoExportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes

Emparceiramentos/resultados

1. Ronda
Tab.Nº.Clube/CidadeWhiteResultadoBlackClube/CidadeNº.
11THCS Khương ThượngTrịnh Thiên AnPhùng Dương Hà ThưTHCS Kim Liên6
22THCS Khương Thượng - 1Vũ Linh AnTrần Gia HânTHCS Khương Thượng - 15
33THCS HASNguyễn Minh Tuệ AnhLê Bảo ChâuTHCS Kim Liên4
2. Ronda
Tab.Nº.Clube/CidadeWhiteResultadoBlackClube/CidadeNº.
16THCS Kim LiênPhùng Dương Hà ThưLê Bảo ChâuTHCS Kim Liên4
25THCS Khương Thượng - 1Trần Gia HânNguyễn Minh Tuệ AnhTHCS HAS3
31THCS Khương ThượngTrịnh Thiên AnVũ Linh AnTHCS Khương Thượng - 12
3. Ronda
Tab.Nº.Clube/CidadeWhiteResultadoBlackClube/CidadeNº.
12THCS Khương Thượng - 1Vũ Linh AnPhùng Dương Hà ThưTHCS Kim Liên6
23THCS HASNguyễn Minh Tuệ AnhTrịnh Thiên AnTHCS Khương Thượng1
34THCS Kim LiênLê Bảo ChâuTrần Gia HânTHCS Khương Thượng - 15
4. Ronda
Tab.Nº.Clube/CidadeWhiteResultadoBlackClube/CidadeNº.
16THCS Kim LiênPhùng Dương Hà ThưTrần Gia HânTHCS Khương Thượng - 15
21THCS Khương ThượngTrịnh Thiên AnLê Bảo ChâuTHCS Kim Liên4
32THCS Khương Thượng - 1Vũ Linh AnNguyễn Minh Tuệ AnhTHCS HAS3
5. Ronda
Tab.Nº.Clube/CidadeWhiteResultadoBlackClube/CidadeNº.
13THCS HASNguyễn Minh Tuệ AnhPhùng Dương Hà ThưTHCS Kim Liên6
24THCS Kim LiênLê Bảo ChâuVũ Linh AnTHCS Khương Thượng - 12
35THCS Khương Thượng - 1Trần Gia HânTrịnh Thiên AnTHCS Khương Thượng1