Šiaulių maratonas Nr.7 Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:45:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siauliu sporto m. "Dubysa"
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 22 | | Burkys, Jurgis | 1507 | LTU | | | | | | miễn đấu | |
| 23 | | Glazauskas, Gediminas | 1400 | LTU | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Jurevičius, Naglis | 1510 | LTU | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Merniajev, Anatolijus | 1713 | LTU | | | | miễn đấu | | | |
| 24 | | Repšytė, Martyna | 1400 | LTU | | miễn đấu | | | | | |
| 18 | | Smagurauskas, Benas | 1594 | LTU | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Žilinskas, Eldaras | 1400 | LTU | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|