Šiaulių maratonas Nr.7 Cập nhật ngày: 14.10.2026 18:45:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siauliu sporto m. "Dubysa"
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Mikolavičius, Julius | 2415 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Puzaras, Kristijonas | 1666 | 10 |
| 2 | 9 | | Čižiūnas, Kajus | 1692 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Norkeliūnas, Matas | 2355 | 2 |
| 3 | 11 | | Ignotas, Rokas | 1647 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Adomaitis, Edgaras | 2198 | 4 |
| 4 | 5 | | Alejūnaite, Milda | 1868 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Plaipa, Antanas | 1635 | 12 |
| 5 | 15 | | Pakenis, Robertas | 1620 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kaplunas, Andajus | 1732 | 6 |
| 6 | 25 | | Žilinskas, Eldaras | 1400 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Radzevičius, Sigitas | 1702 | 8 |
| 7 | 3 | | Tamošaitis, Rimas | 2206 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Buzys, Dainius | 1562 | 19 |
| 8 | 7 | | Merniajev, Anatolijus | 1713 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Smagurauskas, Benas | 1594 | 18 |
| 9 | 20 | | Čepulyte, Vakare | 1538 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kaplunaite, Jore | 1632 | 13 |
| 10 | 14 | | Čepulis, Linartas | 1630 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Jurevičius, Naglis | 1510 | 21 |
| 11 | 16 | | Glazauskas, Tomas | 1610 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Glazauskas, Gediminas | 1400 | 23 |
| 12 | 22 | | Burkys, Jurgis | 1507 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kaplunas, Ilja | 1602 | 17 |
| 13 | 24 | | Repšytė, Martyna | 1400 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|