ילדים מתנס גוונים 2026 א-ד Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:25:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Beit Shemesh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 |
| 3 | | זרובבל, נתנאל | 0 | ISR | | | * | * |
| 4 | | לנדא, משה | 0 | ISR | | | * | * |
|
|
|
|