ילדים מתנס גוונים 2026 א-ד

Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:25:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Beit Shemesh

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1 
1סגל אוריראל0ISR 6w1 7b1 3w1 2b149,5
2וגשל יוסף דוב0ISR 5b1 4b1 6w1 1w0311
3ניצקי יהודה0ISR 10b1 8w1 1b0 4w½2,59
4עמיאור רפאל0ISR 11b1 2w0 8b1 3b½2,58
5הלשטוק צביקי0ISR 2w0 11w1 9b½ 7b12,57
6גלזר אליעזר0ISR 1b0 9w1 2b0 10w129
7פרידמן זלמי0ISR 9b1 1w0 10b1 5w028,5
8ערבליך אליהו0ISR 12w1 3b0 4w0 9b½1,57
9מימון דניאל0ISR 7w0 6b0 5w½ 8w½18
10איבגי שמעון0ISR 3w0 12b1 7w0 6b017,5
11זרובבל נתנאל0ISR 4w0 5b0 -0 -005
12לנדא משה0ISR 8b0 10w0 -0 -002,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)