ילדים מתנס גוונים 2026 א-ד Cập nhật ngày: 15.10.2026 15:25:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Beit Shemesh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | איבגי, שמעון | | 0 | ISR |
| 2 | | גלזר, אליעזר | | 0 | ISR |
| 3 | | הלשטוק, צביקי | | 0 | ISR |
| 4 | | וגשל, יוסף דוב | | 0 | ISR |
| 5 | | זרובבל, נתנאל | | 0 | ISR |
| 6 | | לנדא, משה | | 0 | ISR |
| 7 | | מימון, דניאל | | 0 | ISR |
| 8 | | ניצקי, יהודה | | 0 | ISR |
| 9 | | סגל, אוריראל | | 0 | ISR |
| 10 | | עמיאור, רפאל | | 0 | ISR |
| 11 | | ערבליך, אליהו | | 0 | ISR |
| 12 | | פרידמן, זלמי | | 0 | ISR |
|
|
|
|