VEDIC CHESS WOMEN CATEGORY Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:51:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: NEERAJ SAH
| Giải/ Nội dung | OPEN CATEGORY, UNDER 9, UNDER 15 , WOMEN CUP |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 12 | | Alyana Gupta | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 18 | | Kavita Rana | IND | | | | | | 0F |
| 28 | | Priyanka Gupta | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 31 | | Sanskariti Bisht | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 38 | | Soumya Shelly | IND | | miễn đấu | | | | |
| 39 | | Vedanshika Garg | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|