VEDIC CHESS WOMEN CATEGORY

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:51:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: NEERAJ SAH

Giải/ Nội dungOPEN CATEGORY, UNDER 9, UNDER 15 , WOMEN CUP
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Priyanka RawatIND 18b1 12b1 10w2122022
2Azal NasirIND 22b1 14w1 3b2122021
3Sanvi SaleraIND 25w1 16b1 2w2122021
4Sanya GuptaIND 19b1 24w1 7b2122021
5Saumya ThapaIND 20b1 17w1 6b2122021
6Manya GuptaIND 30b1 11b1 5w2111022
7Advika KumarIND 32w1 23b1 4w2111021
8Bhimavarapu JaasviIND 33b1 15w1 9b2111021
9Seema BankotiIND 31w1 13b1 8w2111021
10Shivika PanwarIND 21b1 30w1 1b2111021
11Somiya HasijaIND 29b1 6w0 20w1231011
12Aadhya GusainIND 27b1 1w0 14b1231011
13Alayana SiddiquiIND 28b1 9w0 15b1231011
14Lavishka MittalIND 26b1 2b0 12w1231011
15Vedanshika GargIND -1 8b0 13w1231010
16Abhivyakti AnantIND 35b1 3w0 22b1220011
17Agrima ShekharIND 38b+ 5b0 29w1220011
18Ahaana AhluwaliaIND 1w0 32b1 27w1220011
19Anushka RawatIND 4w0 36b1 26w1220011
20Dhairya TolaniIND 5w0 38b+ 11b1220011
21Kavita RanaIND 10w0 39b+ 24b1220011
22Mandha KundanaIND 2w0 33b1 16w1220011
23Moli AgarwalIND 34b1 7w0 31b1220011
24Aditi SharmaIND 36w1 4b0 21w1220010
25Amishi ShandilyaIND 3b0 35w1 28b1220010
26Soumya ShellyIND 14w0 -1 19b1121010
27Mitra GuptaIND 12w0 37b+ 18b1110011
28SabaIND 13w0 31b1 25w1110011
29Manyata anIND 11w0 34w1 17b1110010
30Dhingra KhwahishIND 6w0 10b0 36w0240000
31Dhanishka PrajapatiIND 9b0 28w0 23w0230000
32Megha JakhmolaIND 7b0 18w0 35b0230000
33Saumya KhuranaIND 8w0 22w0 34b0230000
34Aarya jainIND 23w0 29b0 33w0120000
35P.V.VarshiniIND 16w0 25b0 32w0120000
36Pranshi GuptaIND 24b0 19w0 30b0120000
37Alyana GuptaIND 39w- 27w- -00000000
38Priyanka GuptaIND 17w- 20w- -00000000
39Sanskariti BishtIND 37b- 21w- -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)