SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI MTS PUTRA

Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:22:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1Muhammad Zaro Zorkino Putra Syadila0INA 10w1 9b1 2b1 4w1 3b151414
2Fadhil Akbar Khumaini0INA 7w1 11b1 1w0 9b1 4b1414,59,5
3Ahmad Frabizio Al Gibrani0INA 8w1 6b1 4w0 10b1 1w03168
4Mohammad Farel Irgi Syahdewa0INA 13b1 5w1 3b1 1b0 2w03167
5Muhammad Abdullah Rhafa Putra Haryono0INA 9w0 4b0 13b1 6w1 -1311,56,5
6Irga Sulthan Asadillah0INA 12b1 3w0 11w1 5b0 9w13115
7Rafi Alvaro Prasetya0INA 2b0 -1 10w0 11b1 13w13115
8Muhammad Syifaul Fathan0INA 3b0 13w1 9w0 12b1 10w139,54,5
9Adhyasta Alif Al-Fatih0INA 5b1 1w0 8b1 2w0 6b02186
10Ahmad Azzam Fernando Maulana0INA 1b0 12w1 7b1 3w0 8b0215,54,5
11You Micko0INA -1 2w0 6b0 7w0 12w½1,5132,25
12Sigit Pambudi0INA 6w0 10b0 -1 8w0 11b½1,5112,25
13Achmad Fairuz Purwanto0INA 4w0 8b0 5w0 -1 7b01131

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)