SURABAYA RISING CHAMPION CABOR CATUR 2026 KATEGORI MI 1-3 PUTRA

Cập nhật ngày: 15.10.2026 06:19:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Al-Zhian Rizkya Zuhri0INA 4w0 2b0 -1 3w0 6b071121
2Arfan Mahardhika Pradana0INA 5b0 1w1 6b0 7w0 -162143
3Arij Muntaha0INA 6w1 7b1 5w0 1b1 4w124149
4Muhammad Abdurrohim0INA 1b1 5w0 7w0 -1 3b052153
5Muhammad Dzakaa' Maulana0INA 2w1 4b1 3b1 6w1 7b1151414
6Muhammad Iqbal Alfatih0INA 3b0 -1 2w1 5b0 1w14314,55,5
7Sean Joseph Priananda0INA -1 3w0 4b1 2b1 5w03315,56,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)