2026 National CCA Master Tournament - Open (Xinghua Station) Cập nhật ngày: 18.10.2026 04:22:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 88 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CHN | China | 53 |
| 2 | USA | United States of America | 2 |
| Tổng cộng | | | 55 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WIM | 1 |
| FM | 3 |
| WFM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 6 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 5 | 12 | 0 | 27 |
| 2 | 15 | 1 | 11 | 0 | 27 |
| 3 | 16 | 5 | 6 | 0 | 27 |
| 4 | 12 | 5 | 10 | 0 | 27 |
| 5 | 10 | 5 | 12 | 0 | 27 |
| 6 | 8 | 5 | 14 | 0 | 27 |
| 7 | 10 | 8 | 9 | 0 | 27 |
| 8 | 12 | 3 | 12 | 0 | 27 |
| 9 | 8 | 8 | 8 | 3 | 27 |
| Tổng cộng | 101 | 45 | 94 | 3 | 243 |
|
|
|
|