2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:31:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 6 | Han, Yan | | | | | | | miễn đấu | | |
| 84 | 刘之恒 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 10 | 刘子墨 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 87 | 吴英楠 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 1 | 张子墨 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 48 | 张磊 | | | | | | | 0F | 0F | * |
| 83 | 秦晟 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 31 | 蒋玮铭 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 54 | 赵芃羽 | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|