2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子候补棋协大师组

Cập nhật ngày: 18.10.2026 04:34:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 11:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
145孙明耀 1 0 - 11 蔡钟墨 3
247张轩铭 1 0 - 11 郝蕴祺 5
350王麒安 1 1 - 01 时浚皓 11
412吴彦希 1 0 - 11 陈阳 49
552高彦博 1 1 - 01 景政涵 15
662颜旭 1 1 - 01 何士弘 17
718丁奕辰 1 1 - 01 王近源 53
868洪天羽 1 1 - 01 杨佳振 23
924闵思宇 1 ½ - ½1 金书涵 57
1072刘安泽 1 0 - 11 蒲毅中 27
1134董卓阳 1 0 - 11 王述恒 63
1274周昱行 1 0 - 11 汤檬羽 35
1382葛牧承 1 0 - 11 康悦辕 37
1440戴林曦 1 0 - 11 徐学锦 69
1587吴英楠 1 0 - 11 崔一博 41
1644邱靖轩 1 0 - 11 李梓睿 79
178穆宸宇 ½ 1 - 0½ 柏文淦 59
1864赵子徐 ½ 0 - 1½ 张启澄 13
1916鲁思源 ½ 1 - 0½ 李嘉树 51
2056吴宇桐 ½ 1 - 0½ 殷卓翊 21
2122赵东阳 ½ ½ - ½½ 孙鸣谦 71
2228赵俊皓 ½ 1 - 0½ 裴东楷 65
2330宋和阳 ½ 1 - 0½ 汝子信 75
2432刘羿泽 ½ 0 - 1½ 贾樟翊 73
2586姚宝铄 ½ 1 - 0½ 王墨涵 33
2638顾维哲 ½ 1 - 0½ 程胡铭哲 85
2742肖启阳 ½ 1 - 0½ 陶丁诚 81
2876张云皓 ½ 0 - 1½ 杨梓辰 43
2946吴佩驰 0 1 - 00 张子墨 1
302徐译铠 0 0 - 10 毕奕臣 39
314于为盛 0 ½ - ½0 张磊 48
326Han Yan0 1 - 00 赵芃羽 54
3358纪亦元 0 0 - 10 祝淳凡 7
3460胡宸乔 0 0 - 10 王天翔 9
3510刘子墨 0 0 - 10 娄品文 55
3614杨昕霖 0 ½ - ½0 方子鉴 61
3766孙可熠 0 1 - 00 王梓荣 19
3820杨金瑞 0 0 - 10 朱润泽 67
3970周岸汀 0 1 - 00 国航睿 25
4026周家琛 0 1 - 00 胡远图 77
4178邹辰逸 0 1 - 00 张承宇 29
4280颜子杰 0 1 - 00 蒋玮铭 31
4336刘起赫 0 1 - 00 秦晟 83
4484刘之恒 0 1 miễn đấu