2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子候补棋协大师组Cập nhật ngày: 18.10.2026 04:34:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 87 |
| Tổng cộng | | 87 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 12 | 13 | 0 | 43 |
| 2 | 21 | 4 | 18 | 0 | 43 |
| 3 | 15 | 13 | 15 | 0 | 43 |
| 4 | 22 | 13 | 8 | 0 | 43 |
| 5 | 23 | 12 | 8 | 0 | 43 |
| 6 | 12 | 17 | 14 | 0 | 43 |
| 7 | 20 | 10 | 12 | 1 | 43 |
| 8 | 19 | 13 | 10 | 1 | 43 |
| 9 | 6 | 20 | 13 | 3 | 42 |
| Tổng cộng | 156 | 114 | 111 | 5 | 386 |
|
|
|
|