2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 男子一级棋士B组Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:41:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 93 | 张靖淇 | | | | miễn đấu | | | | | |
| 71 | 方若宸 | | | | | | | | 0F | * |
| 86 | 汪熠薪 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 118 | 潘祐祺 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 121 | 王张宁 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 52 | 王逸宸 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 88 | 袁弋远 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 72 | 费翌城 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 56 | 钱佳翊 | | | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|