2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 女子候补棋协大师组

Cập nhật ngày: 18.10.2026 04:20:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 11:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
120孟淑清 1 1 - 01 金彦哲 1
22聂莫 1 0 - 11 赵栩澜 11
322唐胤同 1 0 - 11 周翊 3
44王乃蓉 1 0 - 11 季立冬 13
56颜佳宸 1 ½ - ½1 忻梓佳 25
68仲天九 1 0 - 11 苏美玲 27
731董晟戎 1 0 - 11 裴安昀 9
830王上 ½ 0 - 11 叶欣蕊 29
910袁芷沐 0 ½ - ½½ 李欣怡 15
1018黄祐歆 0 1 - 00 杨奕轩 5
1124陈楚嫣 0 1 - 00 季佳禾 7
1212张瑞庭 0 ½ - ½0 张吉 19
1314左梓涵 0 ½ - ½0 孙悠悠 21
1416高语清 0 0 - 10 曹咏菁 23
1526孙小伊 0 ½ - ½0 冯玉焱 17
1628张攸宁 0 1 miễn đấu