2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 女子一级棋士组Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:39:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Open 男子候补, 男子一级A, 男子一级B 女子候补, 女子一级 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 59 | 孙嘉敏 | miễn đấu | | | | | | | | |
| 58 | 张语暄 | | miễn đấu | | | | | | | |
| 34 | 戴沁 | | | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | 戴珊珊 | | | | | | | miễn đấu | | |
| 26 | 施忻妍 | | | | | | miễn đấu | | | |
| 50 | 朱李琪 | | | miễn đấu | | | | | | |
| 51 | 李修玥 | | | | | miễn đấu | | | | |
| 14 | 郜籽君 | | | | | | | | 0F | * |
| 40 | 陈梦寻 | | | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|