2026年全国国际象棋棋协大师赛(兴化站) 女子一级棋士组

Cập nhật ngày: 18.10.2026 04:21:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dungOpen
男子候补, 男子一级A, 男子一级B
女子候补, 女子一级
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 11:00

BànSốWhiteĐiểm Kết quảĐiểm BlackSố
141王曦雅 1 ½ - ½1 高楚玉 1
242李希萌 1 ½ - ½1 杨子玥 5
344杨欣玥 1 1 - 01 史佳柠 9
445卢一帆 1 1 - 01 李玥凝 11
547张雅筠 1 0 - 11 吴昱临 17
648陈子安 1 ½ - ½1 顾书易 21
722季微雅 1 1 - 01 姚澄 49
852任一凡 1 1 - 01 忻梓仪 29
932郭允文 1 1 - 01 李墨晗 55
1054朱李珉 1 1 - 01 韩艺菲 33
1156从若溪 1 0 - 11 王以柔 35
1257许禹心 1 1 - 01 朱李玥 37
1359孙嘉敏 1 0 - 11 陈芊语 39
142袁韵琳 ½ 0 - 1½ 唐梓琳 43
1524焦朔妍 ½ 0 - 1½ 金彦上合 7
1614郜籽君 ½ 1 - 0½ Charmie Liu53
1736曹周钰 ½ 0 - 1½ 林天昱 31
1826施忻妍 0 0 - 10 刘艺淇 3
194王丰艺 0 0 - 10 吴依蔓 23
206李姝媱 0 0 - 10 梁馨 25
218崔戴妙霖 0 0 - 10 朱楚妤 27
2210郑清尹 0 1 - 00 黄艺萱 28
2312叶芷涵 0 1 - 00 徐子涵 30
2434戴沁 0 1 - 00 王晞语 13
2538张益祎 0 1 - 00 邵灵羽 15
2616瞿令闻 0 1 - 00 陈梦寻 40
2718HUANG LEXI 黄兰希0 0 - 10 尚熙苒 46
2850朱李琪 0 0 - 10 戴珊珊 19
2920关雯琪 0 1 - 00 李修玥 51
3058张语暄 0 1 miễn đấu