GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI

协会越南 ( VIE )
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/14
平均等级分1705
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新17.10.2026 10:25:06, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

7 轮后最终名次交叉表

名次姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Nguyễn Thuỳ DươngKLI 2b1 10w1 6b0 5w1 4b1 3w1 11b16029643
2Phạm Quỳnh PhươngKLA 1w0 11b1 9w1 8b1 3w1 6w1 4b½5,5029,5532
3Bùi Hà MyKL1 13b1 9w1 5b1 6w1 2b0 1b0 8w15029,5542
4Phùng Ngân KhánhPMA 14w0 12b1 7w1 15b1 1w0 11w1 2w½4,5025,5422
5Chu Hà AnhKLA 12w1 14b1 3w0 1b0 7w1 8b0 6b14128442
6Trần Minh NguyệtTTU 16w1 7b1 1w1 3b0 8w1 2b0 5w04228431
7Nguyễn Ngọc Châu AnhKLA 15b1 6w0 4b0 10w1 5b0 9w1 12w14323,5431
8Nguyễn Ngọc KhánhKLI 9b½ 13w1 10b1 2w0 6b0 5w1 3b03,5028341
9Nguyễn Nhật Linh AnhTTU 8w½ 3b0 2b0 12w1 14w1 7b0 16b13,5023,5341
10Bùi Thuý AnKL1 11w1 1b0 8w0 7b0 13w1 12b0 15b13024341
11Nguyễn Tô Bảo HânPMA 10b0 2w0 16w1 14b1 15w1 4b0 1w03023331
12Tạ Hà LinhTTU 5b0 4w0 13b1 9b0 16w1 10w1 7b03022341
13Lê Ngọc DiệpKLI 3w0 8b0 12w0 16b1 10b0 15w1 14w13018,5331
14Trần Bảo AnPM1 4b1 5w0 15b½ 11w0 9b0 16w1 13b02,5019,5241
15Đào Tú LinhPMA 7w0 16b1 14w½ 4w0 11b0 13b0 10w01,5020131
16Đinh Hoàng Phương AnhKL1 6b0 15w0 11b0 13w0 12b0 14b0 9w00020,5040

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)