GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 11 TUỔI

最終更新日17.10.2026 10:25:06, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

アルファベット順選手リスト

番号Name国名クラブ/場所
1Bùi Thuý AnKL1Th Kim Liên A - 1
2Bùi Hà MyKL1Th Kim Liên A - 1
3Chu Hà AnhKLATh Kim Liên A
4Đào Tú LinhPMATh Phương Mai
5Đinh Hoàng Phương AnhKL1Th Kim Liên A - 1
6Lê Ngọc DiệpKLITh Kim Liên
7Nguyễn Nhật Linh AnhTTUTh Trung Tự
8Nguyễn Ngọc Châu AnhKLATh Kim Liên A
9Nguyễn Thuỳ DươngKLITh Kim Liên
10Nguyễn Tô Bảo HânPMATh Phương Mai
11Nguyễn Ngọc KhánhKLITh Kim Liên
12Phạm Quỳnh PhươngKLATh Kim Liên A
13Phùng Ngân KhánhPMATh Phương Mai
14Tạ Hà LinhTTUTh Trung Tự
15Trần Bảo AnPM1Th Phương Mai - 1
16Trần Minh NguyệtTTUTh Trung Tự