Search for player Търси

Крайно класиране след 7 кръга

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
18Nguyễn Thuỳ DươngKLITh Kim Liên6029643
216Phạm Quỳnh PhươngKLATh Kim Liên A5,5029,5532
314Bùi Hà MyKL1Th Kim Liên A - 15029,5542
410Phùng Ngân KhánhPMATh Phương Mai4,5025,5422
55Chu Hà AnhKLATh Kim Liên A4128442
615Trần Minh NguyệtTTUTh Trung Tự4228431
74Nguyễn Ngọc Châu AnhKLATh Kim Liên A4323,5431
811Nguyễn Ngọc KhánhKLITh Kim Liên3,5028341
93Nguyễn Nhật Linh AnhTTUTh Trung Tự3,5023,5341
101Bùi Thuý AnKL1Th Kim Liên A - 13024341
119Nguyễn Tô Bảo HânPMATh Phương Mai3023331
1213Tạ Hà LinhTTUTh Trung Tự3022341
137Lê Ngọc DiệpKLITh Kim Liên3018,5331
142Trần Bảo AnPM1Th Phương Mai - 12,5019,5241
1512Đào Tú LinhPMATh Phương Mai1,5020131
166Đinh Hoàng Phương AnhKL1Th Kim Liên A - 10020,5040

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)