GP ŠSOK 2026/2027 - Olomouc HD14

Ban Tổ chứcA64 Grygov
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Richard Biolek
Tổng trọng tàiIA Kateřina Šimáčková
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minut + 5s/tah
Địa điểmPřírodovědecká fakulta UP Olomouc, třída 17. listopadu
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1094 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:56:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungHD10, HD12, HD14, HD18+OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Onofrej Livij1482CZE 23w1 9b1 3w1 2b½ 8w1 4b1 6w16,5027,528,5
2Šebesta Adam1352CZE 18b1 10w1 7b1 1w½ 6b½ 3w1 5b0502932
3Maslaňák Martin1234CZE 21b1 16w1 1b0 6w1 7b1 2b0 10w1502729
4Kurfürst Dan1126CZE 8w1 17b0 16w1 15b1 9w1 1w0 7b15024,527,5
5Vychodil David1129CZE 13w1 7b0 15w0 16b1 12w1 8b1 2w1502326
6Kroutil Vojtěch1300CZE 22w1 15b1 17w1 3b0 2w½ 9b1 1b04,5026,528,5
7Tomášek Alan0CZE 14b1 5w1 2w0 11b1 3w0 13b1 4w04027,531
8Pryč Václav0CZE 4b0 18w1 10b1 14w1 1b0 5w0 15w1402730
9Hrstka Mikuláš1124CZE 19b1 1w0 12b1 17w1 4b0 6w0 16b14025,528,5
10Špičák Marek1122CZE 12w1 2b0 8w0 13b1 19w1 15b1 3b0402427
11Čunek Jan1126CZE 16b0 21w1 19b1 7w0 20b½ 14w½ 17b1401921
12Škarohlíd Štěpán0CZE 10b0 -1 9w0 18w1 5b0 23w1 14b½3,502324
13Kubis Jakub0CZE 5b0 14w½ 20b1 10w0 18b1 7w0 21w13,502224
14Podlaha Štěpán1077CZE 7w0 13b½ 23w1 8b0 21w1 11b½ 12w½3,502122
15Kunčar Vojtěch1083CZE 20b1 6w0 5b1 4w0 17b1 10w0 8b03025,528
16Medřický Vilém0CZE 11w1 3b0 4b0 5w0 23b1 20w1 9w03025,526,5
17Vyroubal David0CZE -1 4w1 6b0 9b0 15w0 19b1 11w03023,526,5
18Havelka Matěj0CZE 2w0 8b0 22w1 12b0 13w0 -1 20b13021,523,5
19Sloboda Pavol0CZE 9w0 23b1 11w0 22b1 10b0 17w0 -1302021
20Škerle Matyáš0CZE 15w0 22b1 13w0 21b1 11w½ 16b0 18w02,5018,520,5
21Churavý Filip0CZE 3w0 11b0 -1 20w0 14b0 22w1 13b02120,522,5
22Holub Robert0CZE 6b0 20w0 18b0 19w0 -1 21b0 23b1201718
23Habáň Jan0CZE 1b0 19w0 14b0 -1 16w0 12b0 22w01021,522,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)