GP ŠSOK 2026/2027 - Olomouc HD12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:21:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungHD10, HD12, HD14, HD18+OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Šopík Jan1375CZE 22b1 12w1 20b½ 6w1 2w1 5b4,501315
2Rygol Jakub1236CZE 9w1 14b1 10w1 3w1 1b0 4b401518
3Palčo Martin1362CZE 29w1 18b1 4w1 2b0 7w1 9b4014,516
4Palička Jonatan1181CZE 35b1 16w1 3b0 15w1 12b1 2w401313
5Topinka Ondřej1408CZE 26w1 10b0 11w1 14b1 18w1 1w401214
6Popelka Oliver1202CZE 19w1 13b1 7w½ 1b0 17b1 12w3,501417
7Sochorová Gabriela1261CZE 31b1 21w1 6b½ 20w1 3b0 8w3,501213
8Freisleben Jan1156CZE 32w1 11b0 26w1 13b1 9w½ 7b3,5011,512,5
9Gregor Adam0CZE 2b0 34w1 21b1 31w1 8b½ 3w3,5010,511,5
10Brabec Matouš1151CZE 25b1 5w1 2b0 17w0 20b1 19w3013,515,5
11Tran Van Thien0CZE 15b1 8w1 5b0 12w0 24b1 20w3013,515,5
12Hrabčák Juraj1145CZE 33w1 1b0 22w1 11b1 4w0 6b3013,514,5
13Fárek Jiří1038CZE 27b1 6w0 16b1 8w0 23b1 15w301214
14Peterka Jáchym1063CZE 23b1 2w0 24b1 5w0 25b1 16w301214
15Čižmar Mikuláš1044CZE 11w0 32b1 19w1 4b0 28w1 13b301213
16Yunakov Andrij0CZE -1 4b0 13w0 29b1 22w1 14b301213
17Loutocká Eliška1034CZE 30w1 20b0 27w1 10b1 6w0 18b301112,5
18Březina Karel1113CZE 34b1 3w0 31b1 25w1 5b0 17w301112
19Hradil Ota0CZE 6b0 23w1 15b0 21w1 33b1 10b3010,511,5
20Maslaňák Lukáš1208CZE 24b1 17w1 1w½ 7b0 10w0 11b2,501416
21Jurák Matyáš1080CZE 28w1 7b0 9w0 19b0 32w1 27b201213
22Šindler Tomáš1009CZE 1w0 33b1 12b0 30w1 16b0 23w201213
23Špunda Ondřej0CZE 14w0 19b0 33w1 26b1 13w0 22b201112
24Holub Ondřej0CZE 20w0 30b1 14w0 27b1 11w0 28b2010,512
25Kříž Thoedor0CZE 10w0 29b1 32w1 18b0 14w0 26b2010,511,5
26Vitásek Martin1011CZE 5b0 35w1 8b0 23w0 31b1 25w2010,510,5
27Tvrdá Médea0CZE 13w0 -1 17b0 24w0 35b1 21w201010
28Šlahorek Patrik0CZE 21b0 31w0 35b1 34w1 15b0 24w2077
29Bílek Marek0CZE 3b0 25w0 34b1 16w0 30b½ 31w1,50,510,511,5
30Vejmola Jan0CZE 17b0 24w0 -1 22b0 29w½ 32b1,50,58,510
31Fačevic Jakub0CZE 7w0 28b1 18w0 9b0 26w0 29b101214
32Koukalová Klára0CZE 8b0 15w0 25b0 35w1 21b0 30w1010,510,5
33Míča Jan Antonín0CZE 12b0 22w0 23b0 -1 19w0 34b101011
34Mikuláš David0CZE 18w0 9b0 29w0 28b0 -1 33w101011
35Janda Matyáš0CZE 4w0 26b0 28w0 32b0 27w0 -0001011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)