GP ŠSOK 2026/2027 - Olomouc HD12

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:32:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10

Giải/ Nội dungHD10, HD12, HD14, HD18+OPEN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:50

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Brabec, Matouš11511 1 - 01 Topinka, Ondřej14081
22Šopík, Jan13751 1 - 01 Hrabčák, Juraj114511
312Březina, Karel11131 0 - 11 Palčo, Martin13623
44Sochorová, Gabriela12611 1 - 01 Jurák, Matyáš108013
514Peterka, Jáchym10631 0 - 11 Rygol, Jakub12365
66Maslaňák, Lukáš12081 1 - 01 Loutocká, Eliška103417
716Fárek, Jiří10381 0 - 11 Popelka, Oliver12027
88Palička, Jonatan11811 1 - 01 Yunakov, Andrij035
932Tran, Van Thien01 1 - 01 Freisleben, Jan11569
1026Koukalová, Klára00 0 - 10 Čižmar, Mikuláš104415
1118Vitásek, Martin10110 1 - 00 Janda, Matyáš025
1228Míča, Jan Antonín00 0 - 10 Šindler, Tomáš100919
1320Bílek, Marek00 0 - 10 Kříž, Thoedor027
1430Šlahorek, Patrik00 0 - 10 Fačevic, Jakub021
1522Gregor, Adam00 1 - 00 Mikuláš, David029
1634Vejmola, Jan00 0 - 10 Holub, Ondřej023
1724Hradil, Ota00 1 - 00 Špunda, Ondřej031
1833Tvrdá, Médea00 1 miễn đấu