GP ŠSOK 2026/2027 - Olomouc HD10 Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:08:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 10
| Giải/ Nội dung | HD10, HD12, HD14, HD18+OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 10:50
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Kratochvíl, Jan | 1267 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Marek, Daniel | 1026 | 9 |
| 2 | 11 | | Vystavělová, Anna | 1012 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Šopík, František | 1175 | 2 |
| 3 | 3 | | Stehlík, Jakub | 1145 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pašek, Vojtěch | 1004 | 12 |
| 4 | 13 | | Aigel, Radek | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Fačevic, Teodor | 1141 | 4 |
| 5 | 5 | | Minář, Alex | 1131 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Ambros, Ondřej | 0 | 14 |
| 6 | 26 | | Štencek, Šimon | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Bílek, Mikuláš | 1060 | 6 |
| 7 | 7 | | Jiříček, Štěpán | 1043 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Vrtal, Vít | 0 | 31 |
| 8 | 32 | | Vu, Minh Hieu | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Laštovica, Filip | 1031 | 8 |
| 9 | 21 | | Míča, Ladislav | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Stehlík, Vojtěch | 1026 | 10 |
| 10 | 15 | | Bílek, Jonáš | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sadilová, Tereza | 0 | 23 |
| 11 | 22 | | Možnar, Jegor | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Blaha, Šimon | 0 | 16 |
| 12 | 28 | | Tomický, Marek | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Bukáček, Šimon | 0 | 17 |
| 13 | 18 | | Eger, Maxim | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Šindler, Teodor | 0 | 25 |
| 14 | 30 | | Tvrdý, Nathaniel | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hořínková, Zita | 0 | 19 |
| 15 | 20 | | Jedličková, Veronika | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Theimer, Pavel | 0 | 27 |
| 16 | 29 | | Tvrdá, Dafné | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 17 | 24 | | Souček, Matouš | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|