GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI

国名Vietnam ( VIE )
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
日付2026/10/14
レイティング平均1720
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日17.10.2026 10:39:51, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号Name国名クラブ/場所
1Mai Hạnh AnKTHTh Khương Thượng
2Trần Phương AnhPMATh Phương Mai
3Nguyễn Minh AnhKTHTh Khương Thượng
4Nông Võ Trâm AnhPMATh Phương Mai
5Đinh Lê Huyền ChâuKLATh Kim Liên A
6Mai Thuỳ ChiTTUTh Trung Tự
7Nguyễn Lê Tùng ChiKLATh Kim Liên A
8Nguyễn Ngọc Mai ChiKLITh Kim Liên
9Nguyễn Gia HânTTUTh Trung Tự
10Trần Ngọc Mỹ LinhTTUTh Trung Tự
11Chu Hà LinhKLATh Kim Liên A
12Nguyễn Thị Hà MyKLITh Kim Liên
13Dương Hải MyPM1Th Phương Mai - 1
14Nguyễn Trúc QuỳnhPMATh Phương Mai
15Hoàng Nhã UyênKLITh Kim Liên