Search for player Търси

Крайно класиране след 7 кръга

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
14Nông Võ Trâm AnhPMATh Phương Mai7029733
25Đinh Lê Huyền ChâuKLATh Kim Liên A5030532
39Nguyễn Gia HânTTUTh Trung Tự5028543
48Nguyễn Ngọc Mai ChiKLITh Kim Liên5027543
513Dương Hải MyPM1Th Phương Mai - 14028,5431
611Chu Hà LinhKLATh Kim Liên A4025,5442
71Mai Hạnh AnKTHTh Khương Thượng4025,5432
87Nguyễn Lê Tùng ChiKLATh Kim Liên A4022432
93Nguyễn Minh AnhKTHTh Khương Thượng3029332
1010Trần Ngọc Mỹ LinhTTUTh Trung Tự3029331
112Trần Phương AnhPMATh Phương Mai3027341
126Mai Thuỳ ChiTTUTh Trung Tự3026331
1312Nguyễn Thị Hà MyKLITh Kim Liên3022331
1414Nguyễn Trúc QuỳnhPMATh Phương Mai2020230
1515Hoàng Nhã UyênKLITh Kim Liên1022130

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (DE)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)