GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 9 TUỔI

最終更新日17.10.2026 10:39:51, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

7 ラウンド最終結果

ラング番号Name国名クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
14Nông Võ Trâm AnhPMATh Phương Mai7029733
25Đinh Lê Huyền ChâuKLATh Kim Liên A5030532
39Nguyễn Gia HânTTUTh Trung Tự5028543
48Nguyễn Ngọc Mai ChiKLITh Kim Liên5027543
513Dương Hải MyPM1Th Phương Mai - 14028,5431
611Chu Hà LinhKLATh Kim Liên A4025,5442
71Mai Hạnh AnKTHTh Khương Thượng4025,5432
87Nguyễn Lê Tùng ChiKLATh Kim Liên A4022432
93Nguyễn Minh AnhKTHTh Khương Thượng3029332
1010Trần Ngọc Mỹ LinhTTUTh Trung Tự3029331
112Trần Phương AnhPMATh Phương Mai3027341
126Mai Thuỳ ChiTTUTh Trung Tự3026331
1312Nguyễn Thị Hà MyKLITh Kim Liên3022331
1414Nguyễn Trúc QuỳnhPMATh Phương Mai2020230
1515Hoàng Nhã UyênKLITh Kim Liên1022130

注:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)