GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 7 TUỔI

协会越南 ( VIE )
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/14
平均等级分1735
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新17.10.2026 10:50:53, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
7 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次分名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Luyện Ngọc Khánh AnTTU 8w1 9b0 10b0 13w0 11b1 2w1 3b038030341
2Đoàn Linh AnTTU 9b0 14w0 6b1 12w1 8w0 1b0 11b0211022241
3Nguyễn Thiên AnKTH 10w1 11b1 13w1 9b1 7w1 8b1 1w171028733
4Phạm Ngọc DiệpPMA 11b0 8w0 12b1 6w1 14b1 13w0 5b147020443
5Đặng Khánh AnKLI 12w1 13b0 8b0 11w1 10w0 6b0 4w0212021230
6Phan Ánh DươngKLA 14b0 10w0 2w0 4b0 12w1 5w1 8b0213019230
7Phạm An KhảPMA 13w0 12b1 11w1 10b1 3b0 14w1 9b044028442
8Đào Nhật LinhPMA 1b0 4b1 5w1 14w0 2b1 3w0 6w145024432
9Trần Diệu LinhKLI 2w1 1w1 14b1 3w0 13b1 10b1 7w162028633
10Lương Vũ Ngọc LyKLI 3b0 6b1 1w1 7w0 5b1 9w0 13b039029342
11Nguyễn Khánh MyKLA 4w1 3w0 7b0 5b0 1w0 12b1 2w1310022331
12Đinh Như PhươngKTH 5b0 7w0 4w0 2b0 6b0 11w0 14b0014021040
13Công Diệu Linh SanKLA 7b1 5w1 3b0 1b1 9w0 4b1 10w153029543
14Nguyễn Anh ThưTTU 6w1 2b1 9w0 8b1 4w0 7b0 12w146022432

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)