Search for player Որոնում

Վերջնական դասակարգում 7 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.Ակումբ/քաղաքՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
13Nguyễn Thiên AnKTHTh Khương Thượng7028733
29Trần Diệu LinhKLITh Kim Liên6028633
313Công Diệu Linh SanKLATh Kim Liên A5029543
47Phạm An KhảPMATh Phương Mai4028442
58Đào Nhật LinhPMATh Phương Mai4024432
614Nguyễn Anh ThưTTUTh Trung Tự4022432
74Phạm Ngọc DiệpPMATh Phương Mai4020443
81Luyện Ngọc Khánh AnTTUTh Trung Tự3030341
910Lương Vũ Ngọc LyKLITh Kim Liên3029342
1011Nguyễn Khánh MyKLATh Kim Liên A3022331
112Đoàn Linh AnTTUTh Trung Tự2022241
125Đặng Khánh AnKLITh Kim Liên2021230
136Phan Ánh DươngKLATh Kim Liên A2019230
1412Đinh Như PhươngKTHTh Khương Thượng0021040

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)