GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 7 TUỔI

最終更新日17.10.2026 10:50:53, Creator/Last Upload: namhnchess

大会選択Nam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

7 ラウンド最終結果

ラング番号Name国名クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
13Nguyễn Thiên AnKTHTh Khương Thượng7028733
29Trần Diệu LinhKLITh Kim Liên6028633
313Công Diệu Linh SanKLATh Kim Liên A5029543
47Phạm An KhảPMATh Phương Mai4028442
58Đào Nhật LinhPMATh Phương Mai4024432
614Nguyễn Anh ThưTTUTh Trung Tự4022432
74Phạm Ngọc DiệpPMATh Phương Mai4020443
81Luyện Ngọc Khánh AnTTUTh Trung Tự3030341
910Lương Vũ Ngọc LyKLITh Kim Liên3029342
1011Nguyễn Khánh MyKLATh Kim Liên A3022331
112Đoàn Linh AnTTUTh Trung Tự2022241
125Đặng Khánh AnKLITh Kim Liên2021230
136Phan Ánh DươngKLATh Kim Liên A2019230
1412Đinh Như PhươngKTHTh Khương Thượng0021040

注:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)