Clasificación después de la ronda 2
| Rk. | No.Ini. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Pts. | Des 1 | Des 2 | Des 3 | Des 4 | Des 5 |
| 1 | 3 | Nguyễn Thiên An | KTH | Th Khương Thượng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 2 | 13 | Công Diệu Linh San | KLA | Th Kim Liên A | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 9 | Trần Diệu Linh | KLI | Th Kim Liên | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 4 | 14 | Nguyễn Anh Thư | TTU | Th Trung Tự | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 5 | 1 | Luyện Ngọc Khánh An | TTU | Th Trung Tự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 10 | Lương Vũ Ngọc Ly | KLI | Th Kim Liên | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 7 | 7 | Phạm An Khả | PMA | Th Phương Mai | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 8 | 5 | Đặng Khánh An | KLI | Th Kim Liên | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 9 | 11 | Nguyễn Khánh My | KLA | Th Kim Liên A | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 10 | 8 | Đào Nhật Linh | PMA | Th Phương Mai | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 11 | 2 | Đoàn Linh An | TTU | Th Trung Tự | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | 6 | Phan Ánh Dương | KLA | Th Kim Liên A | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 4 | Phạm Ngọc Diệp | PMA | Th Phương Mai | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 12 | Đinh Như Phương | KTH | Th Khương Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempate 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)