GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

Poslední aktualizace16.10.2026 14:40:30, Creator/Last Upload: namhnchess

Výběr turnajeNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Výběr parametru zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři
SeznamyStartovní listina hráčů, Abecední seznam hráčů, Alphabetical list all groups
Nasazení/Výsledky
Statistika federací, partií a titulů, Herní plán
Excel a tiskExport do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes

Nasazení/Výsledky

1. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
11THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
22THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
33THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
44THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
2. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
18THCS Khương ThượngLương Đình VũNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
26THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
37THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
41THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhNguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
3. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
12THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
23THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
34THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
45THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
4. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
18THCS Khương ThượngLương Đình VũVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
27THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
31THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
42THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
5. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
13THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
24THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
35THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
46THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
6. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
18THCS Khương ThượngLương Đình VũNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
21THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
32THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
43THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
7. Kolo
Šach.Čís.Klub/MístoWhiteVýsledekBlackKlub/MístoČís.
14THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
25THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
36THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
47THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11