GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

Ostatnia aktualizacja strony14.10.2026 16:19:00, Creator/Last Upload: namhnchess

Wybranie turniejuNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
ListySortowanie zawodników wg Elo, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Alphabetical list all groups
Kojarzenia/wyniki
Zestawienie federacji, partii i tytułów, Terminarz
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes

Kojarzenia/wyniki

1. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
11THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
22THCS HASĐào Vĩ KhôiNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
33THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
44THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
2. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
18THCS Khương ThượngLương Đình VũNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
26THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
37THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
41THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhĐào Vĩ KhôiTHCS HAS2
3. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
12THCS HASĐào Vĩ KhôiLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
23THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
34THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
45THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
4. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
18THCS Khương ThượngLương Đình VũVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
27THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
31THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
42THCS HASĐào Vĩ KhôiNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
5. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
13THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
24THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhĐào Vĩ KhôiTHCS HAS2
35THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
46THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
6. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
18THCS Khương ThượngLương Đình VũNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
21THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
32THCS HASĐào Vĩ KhôiNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
43THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
7. Runda
SzachNrKlub/miastoWhiteWynikBlackKlub/miastoNr
14THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
25THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
36THCS Khương ThượngVũ Minh QuânĐào Vĩ KhôiTHCS HAS2
47THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11