GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 13 TUỔI

Τελευταία ενημέρωση17.10.2026 06:23:51, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: namhnchess

Επιλογή τουρνουάNam7, Nam9, Nam11, Nam13, Nam15
Nữ7, Nữ9, Nữ11, Nữ13, Nữ15
Επιλογή παραμέτρων προβολή στοιχείων τουρνουά, Σύνδεση με το ημερολόγιο τουρνουά
ΛίστεςΑρχική Κατάταξη παικτών, Αλφαβητική Κατάσταση παικτών, Alphabetical list all groups
Κατάταξη μετά το γύρο 4, Κληρώσεις/Αποτελέσματα
Πίνακας Κατάταξης μετά το Γύρο 4, Πίνακας Αρχικής Κατάταξης, Στατιστικά Ομοσπονδιών, Παρτίδων και Τίτλων, Χρονοδιάγραμμα
Excel και ΕκτύπωσηΕξαγωγή στο Excel (.xlsx), Εξαγωγή σε αρχείο PDF, QR-Codes

Κληρώσεις/Αποτελέσματα

1. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
11THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng Anh0 - 1Lương Đình VũTHCS Khương Thượng8
22THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia Khiêm1 - 0Nguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
33THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật Minh0 - 1Vũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
44THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng Minh0 - 1Nguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
2. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
18THCS Khương ThượngLương Đình Vũ1 - 0Nguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
26THCS Khương ThượngVũ Minh Quân0 - 1Nguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
37THCS Kim LiênNguyễn Đức Tuấn1 - 0Nguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
41THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng Anh0 - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
3. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
12THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia Khiêm1 - 0Lương Đình VũTHCS Khương Thượng8
23THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật Minh½ - ½Hà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
34THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng Minh0 - 1Nguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
45THCS Khương ThượngNguyễn Thành Nam1 - 0Vũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
4. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
18THCS Khương ThượngLương Đình Vũ1 - 0Vũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
27THCS Kim LiênNguyễn Đức Tuấn0 - 1Nguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
31THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng Anh0 - 1Nguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
42THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia Khiêm1 - 0Nguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
5. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
13THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
24THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhNguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
35THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11
46THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
6. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
18THCS Khương ThượngLương Đình VũNguyễn Đức TuấnTHCS Kim Liên7
21THCS Khương Thượng - 1Hà Hùng AnhVũ Minh QuânTHCS Khương Thượng6
32THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Tiến Gia KhiêmNguyễn Thành NamTHCS Khương Thượng5
43THCS Khương Thượng - 1Nguyễn Nhật MinhNguyễn Hữu Hoàng MinhTHCS Kim Liên4
7. Γύρος
Σκ.Α/ΑΣύλλογοςWhiteΑποτέλεσμαBlackΣύλλογοςΑ/Α
14THCS Kim LiênNguyễn Hữu Hoàng MinhLương Đình VũTHCS Khương Thượng8
25THCS Khương ThượngNguyễn Thành NamNguyễn Nhật MinhTHCS Khương Thượng - 13
36THCS Khương ThượngVũ Minh QuânNguyễn Tiến Gia KhiêmTHCS Khương Thượng - 12
47THCS Kim LiênNguyễn Đức TuấnHà Hùng AnhTHCS Khương Thượng - 11