Վերջնական դասակարգում 7 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.Ակումբ/քաղաքՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
12Nguyễn Tiến Gia KhiêmKT1THCS Khương Thượng - 17021733
28Lương Đình VũKTHTHCS Khương Thượng5112542
35Nguyễn Thành NamKTHTHCS Khương Thượng5211542
44Nguyễn Hữu Hoàng MinhKLITHCS Kim Liên409433
57Nguyễn Đức TuấnKLITHCS Kim Liên305,5342
61Hà Hùng AnhKT1THCS Khương Thượng - 12,504,25231
76Vũ Minh QuânKTHTHCS Khương Thượng100,5141
83Nguyễn Nhật MinhKT1THCS Khương Thượng - 10,501,25030

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)