DISTAR SCHOOL, UTANGE JUNIOR TOURNAMENT Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:29:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | BHARATHI HANSINI, RIYA | 1496 | 2 | 0 - 1 | 2 | | MUTUKU, PETER | 0 | 23 |
| 2 | 7 | | ALI, FEROZ | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | KIYAN BACHU, GAVESH | 1425 | 2 |
| 3 | 28 | | SHIFA NDULENYI, PRINCESS | 0 | 2 | 0 - 1 | 2 | | HARIRI BACHU, NIRWAN | 1407 | 4 |
| 4 | 3 | | JIYAAN, CHIRAG SHAH | 1418 | 1 | 1 - 0 | 2 | | RISHI GOSRANI, NAKSH | 0 | 27 |
| 5 | 5 | | AHMED, MISKY | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | MUEMA, BARON | 0 | 21 |
| 6 | 19 | | MBURA, ARTHUR | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | AKINYI, ABIGAEL | 0 | 6 |
| 7 | 20 | | MUCHIRA, TREVOR | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | AURA MALELE, JOHNSTONE | 0 | 8 |
| 8 | 11 | | ISOKA, WESLEY | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | YUNUS, NAWFAL | 0 | 29 |
| 9 | 24 | | MWAKITINDI, SAMSON | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | JABAL NGUMBAO, PRINCE | 0 | 12 |
| 10 | 25 | | NAMBASI, JOY | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | KENNETH SAMBULA, TRACY | 0 | 15 |
| 11 | 9 | | BERITAH OLUOCH, ANGEL | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | JABALI, ALVIN | 0 | 13 |
| 12 | 16 | | KEZIAH, BIANCA | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | KINUTHIA, AYDEN | 0 | 17 |
| 13 | 18 | | MADEDO MESO, CEDELA | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | CHEGE, TREVOR | 0 | 10 |
| 14 | 22 | | MUTHONI, TRACY | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | KATHURE OLUOCH BLESSING, AMARA | 0 | 14 |
| 15 | 26 | | NYADZUA, KATE | 0 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|