DISTAR SCHOOL, UTANGE JUNIOR TOURNAMENT

Cập nhật ngày: 17.10.2026 12:29:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18AURA MALELE, JOHNSTONE01 0 - 11 BHARATHI HANSINI, RIYA14961
22KIYAN BACHU, GAVESH14251 1 - 01 ISOKA, WESLEY011
323MUTUKU, PETER01 1 - 01 JIYAAN, CHIRAG SHAH14183
44HARIRI BACHU, NIRWAN14071 1 - 01 MWAKITINDI, SAMSON024
527RISHI GOSRANI, NAKSH01 1 - 01 AHMED, MISKY05
66AKINYI, ABIGAEL01 0 - 11 NYADZUA, KATE026
729YUNUS, NAWFAL01 0 - 11 ALI, FEROZ07
810CHEGE, TREVOR00 0 - 11 SHIFA NDULENYI, PRINCESS028
917KINUTHIA, AYDEN00 ½ - ½0 BERITAH OLUOCH, ANGEL09
1012JABAL NGUMBAO, PRINCE00 1 - 00 MADEDO MESO, CEDELA018
1119MBURA, ARTHUR00 1 - 00 JABALI, ALVIN013
1214KATHURE OLUOCH BLESSING, AMARA00 0 - 10 MUCHIRA, TREVOR020
1315KENNETH SAMBULA, TRACY00 1 - 00 MUTHONI, TRACY022
1421MUEMA, BARON00 1 - 00 KEZIAH, BIANCA016
1525NAMBASI, JOY00 1 miễn đấu